Mở Đầu
Suy hô hấp cấp là một trong những lý do nhập ICU thường gặp nhất. Trong thập niên qua, hai phương thức hỗ trợ hô hấp không xâm lấn đã trở thành công cụ thiết yếu của bác sĩ hồi sức: Thông khí không xâm lấn (NIV — NonInvasive Ventilation) và Oxy lưu lượng cao qua cannula mũi (HFNC — High Flow Nasal Cannula Oxygenation). Hiểu rõ cơ sở sinh lý, chỉ định, giới hạn và cách lựa chọn giữa hai phương thức này là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa kết cục cho bệnh nhân.
PHẦN 1: THÔNG KHÍ KHÔNG XÂM LẤN (NIV)
1.1 Định Nghĩa và Mục Đích
NIV cung cấp thông khí cơ học đến phổi mà không cần sử dụng đường thở xâm lấn nhân tạo (ống nội khí quản, mở khí quản). Thiết bị giao diện là mặt nạ được gắn kín vào mặt bệnh nhân.
Mục đích của NIV bao gồm:
- Cải thiện thông khí và trao đổi khí tại phế nang
- Cung cấp thời gian để điều trị nguyên nhân suy hô hấp cấp
- Giảm công thở, tránh kiệt sức cơ hô hấp
- Giảm PEEP nội sinh (auto-PEEP)
- Giảm triệu chứng khó thở, lo lắng
- Tránh đặt nội khí quản và các biến chứng liên quan
1.2 Hai Loại NIV
NIV áp lực âm ("iron lung"): Toàn thân bệnh nhân (trừ đầu) nằm trong buồng kín. Áp lực âm tạo ra bên ngoài lồng ngực giúp phổi nở ra. Hiện chỉ còn ý nghĩa lịch sử.
NIV áp lực dương: Là phương thức được dùng trong lâm sàng hiện đại. Máy tạo ra áp lực dương qua mặt nạ, đẩy khí vào phổi bệnh nhân. Bao gồm CPAP và BiPAP/NIPPV.
1.3 Cơ Sở Sinh Lý

Hình 1: NIV áp lực dương giúp tăng thể tích lưu thông với cùng lực hít vào, giảm auto-PEEP và cải thiện trao đổi khí phế nang (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
NIV tác động lên hệ hô hấp và tim mạch qua nhiều cơ chế:
Cơ học hô hấp:
- Giảm công hô hấp và tránh kiệt sức cơ hô hấp
- Gia tăng thể tích khí lưu thông (VT) với cùng lực hít vào
- Cải thiện compliance hệ hô hấp: mở phế nang xẹp, giảm shunt, huy động phế nang
- Tăng dung tích cặn chức năng (FRC)
- CPAP/ePAP giảm PEEP nội sinh (auto-PEEP)
Trao đổi khí: NIV cải thiện pH trung bình +0,06, tăng PaO₂ +8 mmHg, giảm PaCO₂ -9 mmHg.
Tim mạch: Giảm hậu tải thất trái — đặc biệt có lợi trong suy tim sung huyết.

Hình 2: Tóm tắt các phát hiện thực nghiệm về hiệu quả sinh lý của NIV — Kallet & Diaz, Respir Care 2009;54(1):102–114
1.4 Ưu Điểm Của NIV
Ưu điểm | Chi tiết |
|---|---|
Không xâm lấn | Dễ cài đặt, cai máy, cho phép thông khí ngắt quãng |
Bảo tồn chức năng | Nói, ăn uống, ho khạc đàm vẫn được |
Ít biến chứng nhiễm trùng | Giảm VAP, nhiễm trùng huyết, kháng thuốc |
Giảm an thần | BN có thể hợp tác mà không cần thuốc an thần |
Giảm chi phí | Rút ngắn thời gian nằm ICU |
1.5 Chống Chỉ Định NIV

Hình 3: Các tiêu chí loại trừ khi cân nhắc chỉ định NIV (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Tuyệt đối:
- Ngưng hô hấp – tuần hoàn
- Huyết động không ổn định
- Suy đa cơ quan
- Thay đổi tri giác (GCS < 10) / encephalopathy / động kinh
- BN không hợp tác
- Không có khả năng bảo vệ đường thở, tăng tiết đàm
Liên quan giải phẫu / bệnh lý:
- Chấn thương mặt, phù nề đường thở, sau phẫu thuật đường thở trên, biến dạng mặt
- Xuất huyết tiêu hóa, sau phẫu thuật đường tiêu hóa
- Khối u vùng đầu/mặt chèn ép đường thở
- Tắc nghẽn đường thở do dị vật
- Tràn khí màng phổi chưa kiểm soát
1.6 Chỉ Định NIV Theo Từng Bệnh Cảnh

Hình 4: Danh sách chỉ định NIV theo các hướng dẫn ERS/ATS, BTS/ICS và IC Manual (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Đợt Cấp COPD — Bằng Chứng Mạnh Nhất
NIV trong đợt cấp COPD có 3 vai trò chính:
- Ngăn chặn diễn tiến toan hô hấp (PaCO₂ tăng nhưng pH còn bình thường)
- Thay thế đặt NKQ ở BN toan hô hấp nhẹ–trung bình
- Điều trị thay thế thông khí xâm lấn ở BN toan hô hấp nặng
Bằng chứng lâm sàng:
- NIV giảm tỷ lệ đặt NKQ: NNT = 4
- NIV giảm tỷ lệ tử vong: NNT = 10
Khuyến cáo ERS/ATS: Chỉ định NIV bilevel khi pH ≤ 7,35, PaCO₂ > 45 mmHg, nhịp thở > 20–24 lần/phút dù đã điều trị nội khoa chuẩn. Không có ngưỡng pH thấp nhất chống chỉ định tuyệt đối — pH càng thấp, nguy cơ thất bại càng cao và cần theo dõi sát hơn.
⚠️ Không khuyến cáo dùng NIV để ngăn ngừa toan hô hấp ở BN tăng CO₂ máu chưa toan trong đợt cấp COPD (Conditional recommendation, low certainty).
Phù Phổi Cấp Do Tim

Hình 5: Phân tích tổng hợp cho thấy NIV (CPAP và Bilevel) giảm tỷ lệ tử vong (RR 0,80) và tỷ lệ đặt NKQ (RR 0,60) trong phù phổi cấp do tim (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
- NIV giảm tỷ lệ tử vong: RR 0,80 (95% CI 0,66–0,96), NNT = 13
- NIV giảm tỷ lệ đặt NKQ: RR 0,60 (95% CI 0,44–0,80), NNT = 8
- Không có sự khác biệt về hiệu quả điều trị giữa Bilevel NIV và CPAP
Khuyến cáo: Dùng CPAP hoặc Bilevel NIV cho suy hô hấp cấp do phù phổi cấp tim mạch (khuyến cáo mạnh, bằng chứng mức độ trung bình). Có thể dùng cả trong bối cảnh tiền viện.
ARDS
NIV trong ARDS còn nhiều bàn cãi và cần thận trọng:
- Chỉ xem xét ở BN ARDS mức độ nhẹ (P/F > 200), huyết động ổn định, không có chỉ định đặt NKQ rõ ràng
- Tất cả BN có sốc đều thất bại với NIV (Rana et al.)
- Nếu dùng NIV trong ARDS: theo dõi sát tại ICU, sẵn sàng đặt NKQ ngay khi có dấu hiệu thất bại
Tổng Hợp Khuyến Cáo ERS/ATS Theo Chỉ Định

Hình 6: Bảng 2 — ERS/ATS Clinical Practice Guidelines: NIV for Acute Respiratory Failure. Mức độ bằng chứng và khuyến cáo theo từng chỉ định lâm sàng (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
1.7 Khía Cạnh Lâm Sàng
Khi Nào Bắt Đầu NIV?

Hình 7: Hai bước lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho NIV — bước 1: xác định cần hỗ trợ thông khí; bước 2: loại trừ chống chỉ định (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Cài Đặt Ban Đầu

Hình 8: Cài đặt ban đầu NIV — mode BiPAP với IPAP khởi đầu 10 cmH₂O, EPAP 4–5 cmH₂O; tăng IPAP từng bậc mỗi 10 phút đến khi đạt đáp ứng (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
- BN nằm đầu cao 30°, theo dõi tại khoa phù hợp
- Ưu tiên dùng oronasal mask hoặc full-face mask
- Mode BiPAP: IPAP khởi đầu 10 cmH₂O, EPAP 4–5 cmH₂O
- Tăng IPAP từng bậc 2–5 cmH₂O mỗi 10 phút, mục tiêu thường ≤ 20 cmH₂O
- FiO₂ điều chỉnh → SpO₂ > 88–92%
Lưu ý về thông số: Máy BiPAP IPAP 15/EPAP 5 tương đương máy thở ICU với PSV 10/PEEP 5. IPAP là áp lực đỉnh đã bao gồm EPAP; PSV là áp lực hỗ trợ thêm trên PEEP.
Yếu tố tiên lượng thành công quan trọng nhất: BN cảm thấy dễ chịu và dung nạp với NIV ngay từ đầu.
Theo Dõi Đáp Ứng Điều Trị

Hình 9: Predictors of Success with NIV — cải thiện pH, giảm nhịp thở và PaCO₂ trong 1–2 giờ đầu là dấu hiệu tiên lượng tốt nhất (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Protocol Theo Dõi và Xử Trí NIV

Hình 10: Lưu đồ xử trí NIV — từ tiêu chuẩn nhập đến theo dõi, điều chỉnh và quyết định đặt NKQ khi thất bại (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Các dấu hiệu thất bại NIV cần chuyển đặt NKQ:
- Toan hô hấp diễn tiến
- Nhịp thở nhanh, co kéo > 30 lần/phút
- Huyết động không ổn định
- SpO₂ < 90% với FiO₂ > 60%
- Suy giảm tri giác (GCS < 10)
- Không có khả năng bảo vệ đường thở
- Không dung nạp mask hoặc NIV
- Ứ hơi dạ dày, liệt ruột, nôn ói dai dẳng → nguy cơ viêm phổi hít
Quan trọng nhất: Quyết định thời điểm chuyển sang thông khí xâm lấn khi thất bại NIV là điểm mấu chốt trong quản lý lâm sàng.
PHẦN 2: OXY LƯU LƯỢNG CAO QUA CANNULA MŨI (HFNC)
2.1 Định Nghĩa Và Thiết Bị
HFNC (Heated and Humidified High Flow Nasal Cannula) phân phối dòng khí ấm và ẩm ở mức sinh lý với lưu lượng cao 20–60 lít/phút thông qua cannula mũi cỡ lớn.

Hình 11: Hệ thống HFNC gồm bộ trộn khí-oxy, máy làm ẩm nhiệt chủ động và mạch hít gia nhiệt — cung cấp đến 60 L/phút qua cannula mũi cỡ lớn (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Hệ thống gồm 3 thành phần chính:
- Bộ trộn khí-oxy (Air-Oxygen blender): Điều chỉnh FiO₂ từ 0,21 đến 1,0
- Máy làm ẩm nhiệt chủ động (Active humidifier): Làm ấm và bão hòa hơi nước ở ~37°C, 44 mg H₂O/L
- Mạch hít gia nhiệt (Heated inspiratory circuit): Dẫn khí đến cannula mũi
2.2 Hiệu Quả Sinh Lý — Mô Hình H.I.F.L.O.W

Hình 12: Mô hình H.I.F.L.O.W tóm tắt 6 cơ chế tác động sinh lý của HFNC (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Chữ | Cơ chế | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|
H — Heated & Humidified | Khí ấm, ẩm sinh lý | Cải thiện chức năng lông chuyển, làm sạch đàm, dễ chịu |
I — Inspiratory Demands | Đáp ứng nhu cầu hít vào cao | Giảm công thở, đồng bộ tốt hơn |
F — Functional Residual Capacity | Tăng FRC qua hiệu ứng PEEP | Cải thiện oxy hóa, mở phế nang xẹp |
L — Lighter | Dễ dung nạp hơn CPAP/BiPAP | BN giao tiếp, ăn uống, vận động được |
O — Oxygen Dilution | Giảm pha loãng oxy | FiO₂ thực tế đến khí quản chính xác hơn |
W — Washout of Dead Space | Rửa khoang mũi-họng | Giảm không gian chết giải phẫu, đào thải CO₂ |
Hiệu Ứng PEEP Của HFNC

Hình 13: Áp lực tại mũi-họng tăng dần theo lưu lượng HFNC (30 → 40 → 50 L/phút), tạo hiệu ứng PEEP thực sự giúp tăng FRC (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Lưu lượng cao tạo ra áp lực dương cuối thở ra thực sự tại mũi-họng, dao động từ 1–7 cmH₂O tùy lưu lượng. Tăng dần từ 30 → 40 → 50 L/phút giúp tăng áp lực thở ra có ý nghĩa → mở phế nang xẹp, tăng FRC, cải thiện oxy máu.
Hiệu Ứng Pha Loãng Oxy (O₂ Dilution)

Hình 14: Cannula mũi thông thường (6 L/phút) không đáp ứng nhu cầu hít vào (20 L/phút), dẫn đến pha loãng oxy mạnh → FiO₂ thực tế tiệm cận 21%. HFNC 60 L/phút giải quyết hoàn toàn vấn đề này (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Hiệu Ứng Rửa Khoang Chết (Washout of Dead Space)

Hình 15: Dòng khí cao rửa CO₂ tồn lưu khỏi mũi-họng, tạo kho oxy tại đường thở trên và giảm không gian chết giải phẫu. Tăng lưu lượng 15 → 45 L/phút giúp tăng gấp 3 lần lượng khoang chết được rửa sạch (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
2.3 Bằng Chứng Lâm Sàng
FLORALI Trial (NEJM, June 2015) — Thử Nghiệm Nền Tảng
RCT 310 BN suy hô hấp cấp giảm oxy máu (không tăng CO₂, PaO₂/FiO₂ < 300, nhịp thở > 25 lần/phút), 3/4 có viêm phổi. So sánh HFNC 50 L/phút vs. oxy thông thường vs. NIV.

Hình 16: FLORALI trial — tỷ lệ đặt NKQ: HFNC 38% vs. oxy thông thường 47% vs. NIV 50%. Lợi thế rõ nhất ở nhóm PaO₂/FiO₂ ≤ 200 (Frat et al., NEJM 2015;372:2185–2196) (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)

Hình 17: FLORALI trial — kết quả phụ: HFNC có nhiều ngày không cần máy thở hơn (24±8 ngày vs. 19±12 ngày với NIV, p=0,02) và tỷ lệ sống còn 90 ngày tốt hơn có ý nghĩa (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Meta-phân Tích Tổng Hợp

Hình 18: Meta-phân tích — HFNC giảm tỷ lệ đặt NKQ so với oxy thông thường và NIV (OR 0,60; 95% CI 0,41–0,86). HFNC nên được xem là liệu pháp đầu tay cho suy hô hấp cấp giảm oxy máu (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
2.4 Hướng Dẫn Thực Hành — HFNC
Khởi đầu:
- Bắt đầu sớm nhất có thể
- FiO₂ = 1,0 và lưu lượng tối đa dung nạp, lên đến 50 L/phút
- Điều chỉnh FiO₂ theo SpO₂ mục tiêu
Tối ưu hóa lưu lượng — nguyên tắc cốt lõi:
Phần lớn lợi ích của HFNC đến từ lưu lượng cao, không phải FiO₂. Lưu lượng cao đồng thời: đáp ứng nhu cầu hít vào, giảm pha loãng oxy, tăng dung nạp, tăng FRC và rửa khoang chết.
Cai HFNC:
- Bước 1: Giảm FiO₂ trước
- Bước 2: Khi FiO₂ < 0,5, mới bắt đầu giảm lưu lượng
- Khi FiO₂ < 0,5 và lưu lượng < 20 L/phút → có thể chuyển sang oxy thông thường
⚠️ Lưu ý quan trọng:
- BN dùng HFNC phải được theo dõi sát
- Không trì hoãn đặt NKQ ở BN không đáp ứng HFNC
- NIV vẫn là điều trị đầu tay cho suy hô hấp tăng CO₂ trong đợt cấp COPD và phù phổi cấp tim mạch
PHẦN 3: SO SÁNH NIV VÀ HFNC

Hình 19: Bảng so sánh chỉ định NIV và HFNC theo từng bệnh cảnh lâm sàng — tóm tắt từ bằng chứng hiện có (Nguồn: BS Nguyễn Bá Duy, HSCC Chợ Rẫy)
Chỉ định lâm sàng | NIV | HFNC |
|---|---|---|
Đợt cấp COPD (toan hô hấp) | ++ | — |
Phù phổi cấp do tim | ++ | — |
Suy hô hấp sau phẫu thuật | + | + |
Suy hô hấp cấp giảm oxy máu (viêm phổi) | — | + |
BN suy giảm miễn dịch / ghép tạng | +/− | + |
Rút NKQ sớm (BN COPD, bệnh thần kinh cơ) | ++ | — |
Sau rút NKQ / BN nguy cơ cao | ++ | + |
Sau rút NKQ / BN nguy cơ thấp | — | + |
(++) Bằng chứng mạnh, ưu tiên | (+) Có thể dùng | (—) Không khuyến cáo hoặc chưa đủ bằng chứng
Nguyên Tắc Lựa Chọn
Chọn NIV khi: suy hô hấp tăng CO₂ — đặc biệt đợt cấp COPD và phù phổi cấp tim mạch; cần áp lực dương hai mức rõ ràng để cải thiện thông khí phế nang.
Chọn HFNC khi: suy hô hấp giảm oxy máu đơn thuần (không tăng CO₂); viêm phổi cộng đồng, ARDS nhẹ; BN suy giảm miễn dịch; sau rút NKQ (ưu tiên dung nạp và làm sạch tiết dịch); BN không dung nạp mask NIV.
Kết hợp luân phiên NIV–HFNC: Một số đơn vị sử dụng NIV ngắt quãng kết hợp với HFNC giữa các chu kỳ NIV để tăng dung nạp và duy trì PEEP liên tục.
Kết Luận
NIV và HFNC là hai công cụ bổ sung, không thay thế nhau. NIV có bằng chứng mạnh trong suy hô hấp tăng CO₂ và hỗ trợ cai máy thở. HFNC có ưu thế rõ rệt trong suy hô hấp giảm oxy máu đơn thuần, dung nạp tốt hơn và linh hoạt hơn trong việc duy trì chức năng bình thường của bệnh nhân.
Điều quan trọng hơn cả việc chọn phương thức là theo dõi sát đáp ứng trong những giờ đầu và không trì hoãn đặt nội khí quản khi bệnh nhân thất bại với bất kỳ phương thức không xâm lấn nào.
Nguồn tham khảo:
- BS Nguyễn Bá Duy, Khoa HSCC — BV Chợ Rẫy. Slide "Thông khí không xâm lấn và Oxy lưu lượng cao"
- ERS/ATS Clinical Practice Guidelines: NIV for Acute Respiratory Failure
- Frat JP et al. (FLORALI). High-Flow Oxygen through Nasal Cannula in Acute Hypoxemic Respiratory Failure. NEJM 2015;372(23):2185–2196
- Hernández G et al. Effect of Postextubation High-Flow Nasal Cannula vs Noninvasive Ventilation on Reintubation. JAMA 2016;316(15):1565–1574
- Kallet RH, Diaz JV. The Physiologic Effects of Noninvasive Ventilation. Respir Care 2009;54(1):102–114
- BTS/ICS Guidelines for Ventilatory Management of Acute Hypercapnic Respiratory Failure in Adults